Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưỡng đảng" (1)
lưỡng đảng
Tiếng Anh
Tính từbipartisan
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
This policy has bipartisan support.
Từ liên quan "lưỡng đảng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lưỡng đảng" (2)
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
This policy has bipartisan support.
